family malvaceae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Cẩm quỳ (tên khoa học: Malvaceae) – một họ thực vật bao gồm các loại thảo mộc, cây bụi và một số cây gỗ. Các loài tiêu biểu trong họ này là cây cẩm quỳ, cây bông, cây đậu bắp.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Cẩm quỳ bao gồm nhiều loài thực vật có giá trị kinh tế như cây bông và cây đậu bắp.)
- (Hoa dâm bụt là một chi nổi tiếng thuộc họ Cẩm quỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để phân loại các loài thực vật có đặc điểm chung như hoa có 5 cánh, nhị nhiều, quả dạng nang.
- The classification of the family Malvaceae has been revised based on recent DNA studies. (Việc phân loại họ Cẩm quỳ đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu DNA gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Malvaceous (tính từ): thuộc về họ Cẩm quỳ.
- The malvaceous plants are known for their showy flowers. (Các loài thực vật thuộc họ Cẩm quỳ nổi tiếng với hoa rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Mallow family: họ cẩm quỳ (tên thông dụng trong tiếng Anh).
- Họ Bông: một tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào loài cây bông (cotton) quan trọng trong họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "family Malvaceae".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Malvaceae".